Chứng nhận hữu cơ trả lời câu hỏi "sản phẩm được trồng như thế nào". Nhưng người mua ở nhiều thị trường phát triển đang mở rộng danh sách câu hỏi: điều kiện lao động ra sao, phát thải trong sản xuất và vận chuyển thế nào, đất có nguồn gốc từ phá rừng không, bao bì có tái chế được không, nước được sử dụng ra sao. Một phần trong số này đang chuyển từ "yêu cầu của người mua" thành "quy định bắt buộc của thị trường".
Các loại thông tin thường được hỏi
- Dấu chân carbon: ước tính phát thải khí nhà kính gắn với một đơn vị sản phẩm, từ canh tác đến khi giao hàng.
- Chống mất rừng: bằng chứng đất sản xuất không có nguồn gốc từ rừng bị chặt phá sau một mốc thời gian nhất định, kèm tọa độ định vị của vùng trồng.
- Sử dụng nước: lượng nước cho sản xuất, đặc biệt ở vùng khan hiếm nước.
- Đa dạng sinh học: diện tích môi trường sống tự nhiên được giữ lại, thực hành hỗ trợ loài thụ phấn.
- Điều kiện lao động: an toàn lao động, thù lao, không lao động cưỡng bức, không lao động trẻ em.
- Bao bì: khối lượng vật liệu, khả năng tái chế, tỷ lệ vật liệu tái chế.
Từ yêu cầu tự nguyện đến quy định bắt buộc
Xu hướng rõ nhất đến từ Liên minh châu Âu. Quy định của EU về sản phẩm không gây mất rừng (EUDR) yêu cầu nhiều mặt hàng — trong đó có cà phê, ca cao, cao su, dầu cọ, gỗ, đậu tương, gia súc — khi nhập khẩu vào EU phải chứng minh không liên quan đến phá rừng và có dữ liệu định vị vùng sản xuất. Cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM) hiện áp dụng cho một số ngành công nghiệp nhưng cho thấy hướng đi: hàng hóa có cường độ phát thải cao sẽ chịu chi phí tại cửa khẩu EU. Nông sản Việt Nam bán vào EU cần theo dõi sát các quy định này vì thời điểm áp dụng và phạm vi có thể thay đổi.
Cơ hội và rủi ro với nhà sản xuất hữu cơ
Với nhà sản xuất hữu cơ, phần lớn thực hành canh tác đã tạo ra kết quả tốt trên các chỉ số này: ít đầu vào tổng hợp nghĩa là phát thải từ phân bón thấp hơn; giữ hàng rào cây và đa dạng cây trồng tốt cho đa dạng sinh học và lưu giữ carbon. Thách thức là đo lường và trình bày chúng một cách nhất quán, có thể kiểm chứng. Ngược lại, đưa ra tuyên bố bền vững mà không có dữ liệu hỗ trợ là rủi ro lớn — dễ bị đặt câu hỏi, và ở một số thị trường có thể bị xử lý như quảng cáo sai.
Bắt đầu từ dữ liệu sẵn có
Nhiều thông tin cần thiết đã nằm trong hồ sơ canh tác: vật tư đầu vào, nhiên liệu tiêu thụ, khối lượng và quãng đường vận chuyển, diện tích và cơ cấu sử dụng đất, tọa độ các thửa. Việc tổ chức lại các dữ liệu này thành một hồ sơ bền vững cơ bản thường không đòi hỏi hệ thống mới, mà đòi hỏi kỷ luật ghi chép và một khung trình bày rõ ràng. Với truy xuất nguồn gốc, có thể kết nối dữ liệu lô hàng lên Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia để phục vụ cả quản lý trong nước lẫn yêu cầu của đối tác nước ngoài.
Trao đổi sớm với người mua
Thay vì chờ được yêu cầu, nhà cung ứng nên chủ động hỏi người mua họ quan tâm đến chỉ số nào nhất và theo chuẩn báo cáo nào. Điều này giúp tập trung nguồn lực vào đúng thứ quan trọng với quan hệ thương mại, thay vì cố đo lường mọi thứ cùng lúc. Với các quy định bắt buộc như EUDR, nên chuẩn bị sớm vì việc thu thập tọa độ và xây dựng chuỗi bằng chứng cho hàng nghìn nông hộ nhỏ mất nhiều thời gian.
EUDR: chuẩn bị cụ thể những gì
- Thu thập tọa độ định vị (polygon hoặc điểm, tùy diện tích) của từng thửa sản xuất, gắn với danh sách nông hộ.
- Chuẩn bị bằng chứng hiện trạng sử dụng đất không phải rừng bị chuyển đổi sau mốc thời gian quy định (thường dựa trên ảnh vệ tinh và hồ sơ đất).
- Xây dựng liên kết dữ liệu từ lô hàng xuất về tới nhóm thửa: mã lô — cơ sở sơ chế — nhóm hộ — tọa độ.
- Lưu hồ sơ để đối tác nhập khẩu lập tuyên bố trách nhiệm giải trình (due diligence) theo yêu cầu của họ.
Với ngành cà phê, điều, cao su — các mặt hàng trong phạm vi EUDR — đây là công việc phải làm ở cấp vùng, thường do doanh nghiệp đầu mối hoặc hiệp hội ngành hàng điều phối, với hỗ trợ kỹ thuật từ cơ quan quản lý.
Tính dấu chân carbon: cách bắt đầu đơn giản
Không cần mô hình phức tạp ngay từ đầu. Một ước tính sơ bộ cho một đơn vị sản phẩm có thể dựa trên: lượng và loại phân bón, vôi; nhiên liệu cho máy móc và bơm tưới; điện tiêu thụ; quãng đường và phương thức vận chuyển tới cảng; và thay đổi carbon trong đất nếu có số liệu. Nhà sản xuất hữu cơ thường có lợi thế ở khoản phân bón tổng hợp gần bằng không. Quan trọng là dùng một phương pháp nhất quán qua các năm để thấy xu hướng, và ghi rõ giả định để người mua kiểm chứng được.
Báo cáo của người mua kéo theo yêu cầu với nhà cung ứng
Nhiều tập đoàn nhập khẩu ở EU nay phải báo cáo phát triển bền vững theo quy định của khối (chỉ thị CSRD và các chuẩn kèm theo), bao gồm cả phát thải và rủi ro trong chuỗi cung ứng. Hệ quả là họ chuyển một phần yêu cầu dữ liệu xuống nhà cung ứng: bảng kê phát thải, chính sách lao động, bằng chứng không phá rừng. Nhà cung ứng nào chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ này sẽ dễ giữ và mở rộng đơn hàng hơn.
Tham khảo
- Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia.
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường — hướng dẫn thích ứng quy định EUDR và phát triển bền vững ngành hàng.
- EU Regulation on deforestation-free products (EUDR).
- Nghị định 109/2018/NĐ-CP về Nông nghiệp hữu cơ.



